Từ trái nghĩa của sicker

Alternative for sicker

sicker, sickest

Từ đồng nghĩa: ailing, ill, indisposed,

Từ trái nghĩa: healthy, pleased,

Từ đồng nghĩa của sicker

sicker Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock