Từ trái nghĩa của shirr

Alternative for shirr

shirr /ʃə:/
  • danh từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải chun
    • sợi chun (dệt vào trong vải, như ở cổ bít tất)
    • động từ
      • dệt dây chun vào (vải)

    Động từ

    (sewing) Opposite of to add pleats or folds to a piece of cloth, normally to reduce its width

    Động từ

    Opposite of to form or cause to form tight folds

    Từ đồng nghĩa của shirr

    shirr Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock