Từ trái nghĩa của shibboleths

Alternative for shibboleths

shibboleths

Từ đồng nghĩa: catchword, motto, slogan,

Từ đồng nghĩa của shibboleths

shibboleths Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock