Từ trái nghĩa của sheepskins

Alternative for sheepskins

sheepskin /'ʃi:pskin/
  • danh từ
    • da cừu (để đóng sách...)
    • quần áo (bằng) da cừu
    • chăn da cừu
    • giấy da cừu
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng

Từ đồng nghĩa của sheepskins

sheepskins Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock