Từ trái nghĩa của seltzer

Alternative for seltzer

seltzer /'seltsə/
  • danh từ
    • nước khoáng xenxe ((cũng) seltzer water)

Từ đồng nghĩa của seltzer

seltzer Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock