Trái nghĩa của seismism

Alternative for seismism

seismism /'saizmizm/
  • danh từ
    • hiện tượng động đất (nói chung)

Đồng nghĩa của seismism

seismism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock