Từ trái nghĩa của sedation

Alternative for sedation

sedation /si'deiʃn/
  • danh từ
    • (y học) sự làm dịu, sự làm giảm đau (thuốc)

Danh từ

Opposite of the act of sedating, especially by use of sedatives

Từ đồng nghĩa của sedation

sedation Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock