Từ trái nghĩa của sectorial

Alternative for sectorial

sectorial
  • tính từ
    • (thuộc) hình quạt
    • (quân sự) (thuộc) quân khu
    • (thuộc) khu vực, lĩnh vực

Từ đồng nghĩa của sectorial

sectorial Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock