Từ trái nghĩa của sculptural

Alternative for sculptural

sculptural /'skʌlptʃərəl/
  • tính từ
    • (thuộc) thuật điêu khắc, (thuộc) thuật chạm trổ

Tính từ

Opposite of having or appearing to have length, breadth, and depth

Từ đồng nghĩa của sculptural

sculptural Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock