Từ trái nghĩa của scoria

Alternative for scoria

scoria /scoria/
  • danh từ, số nhiều scoriae
    • xỉ

Danh từ

Opposite of the scum formed on the surfaces of molten metals

Từ đồng nghĩa của scoria

scoria Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock