Từ trái nghĩa của scarcest

Alternative for scarcest

scarcer, scarcest

Từ đồng nghĩa: rare, scanty, sparse,

Từ trái nghĩa: plentiful,

Tính từ

Opposite of superlative for occurring in small numbers or quantities

Từ đồng nghĩa của scarcest

scarcest Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock