Từ trái nghĩa của scaly

Alternative for scaly

scalier, scaliest

Từ đồng nghĩa: lepidote, leprose, scabrous, scaled, scaley, scurfy,

Tính từ

(of skin) Opposite of dry and flaking

Tính từ

Opposite of covered in scales

Từ đồng nghĩa của scaly

scaly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock