Từ trái nghĩa của sarongs

Alternative for sarongs

sarong /sə'rɔɳ/
  • danh từ
    • xà lỏn (váy quần của người Mã lai...)

Từ đồng nghĩa của sarongs

sarongs Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock