Từ trái nghĩa của sang

Alternative for sang

Từ đồng nghĩa: American ginseng, Panax quinquefolius,

sings, sang, singing, sung

Từ đồng nghĩa: chant, croon, hum, serenade, vocalize,

Động từ

Opposite of past tense for make musical sounds with the voice, especially words with a set tune

Động từ

Opposite of past tense for act as an informer to the police
hid

Từ đồng nghĩa của sang

sang Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock