Từ trái nghĩa của sandwiching

Alternative for sandwiching

sandwich /'sænwidʤ/
  • danh từ
    • bánh xăngđuych
    • (nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa
    • (như) sandwich-man
    • ngoại động từ
      • để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa

    Từ đồng nghĩa của sandwiching

    sandwiching Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock