Từ trái nghĩa của sandier

Alternative for sandier

sandier, sandiest

Từ đồng nghĩa: arenaceous, flaxen, friable, light, sandlike,

Từ đồng nghĩa của sandier

sandier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock