Từ trái nghĩa của sages

Alternative for sages

sages, sager, sagest

Từ đồng nghĩa: knowing, learned, profound, wise,

Từ trái nghĩa: fool,

Danh từ

Opposite of plural for a person possessing a highly developed intellect

Từ đồng nghĩa của sages

sages Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock