(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò
Từ trái nghĩa của rubbernecking
Alternative for rubbernecking
rubberneck /'rʌbənek/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tò mò, người du lịch tò mò
Danh từ
Opposite of the derivation of sexual satisfaction by watching people secretly, especially when those being watched are undressed or engaging in sexual activity
An rubbernecking antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with rubbernecking, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của rubbernecking