Trái nghĩa của rosettes

Alternative for rosettes

rosette /rou'zet/
  • danh từ
    • nơ hoa hồng (để trang điểm...)
    • hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
    • cửa sổ hình hoa hồng
    • viên kim cương hình hoa hồng
    • (sinh vật học) hình hoa thị

Đồng nghĩa của rosettes

rosettes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock