Trái nghĩa của roadways

Alternative for roadways

roadway /'roudwei/
  • danh từ
    • lòng đường; lòng cầu

Đồng nghĩa của roadways

roadways Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock