Trái nghĩa của riffing

Alternative for riffing

riff
  • danh từ
    • đoạn ngắn những nốt nhạc được lặp lại trong âm nhạc dân gian

Đồng nghĩa của riffing

riffing Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock