Từ trái nghĩa của reverb

Alternative for reverb

reverb
  • danh từ
    • thiết bị điện tử tạo nên hồi âm trong âm nhạc

Danh từ

Opposite of effect in which sound reverberates

Từ đồng nghĩa của reverb

reverb Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock