Nghĩa là gì: reticulationreticulation /ri,tikju'leiʃn/
danh từ
hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới
Từ trái nghĩa của reticulation
Alternative for reticulation
reticulation /ri,tikju'leiʃn/
danh từ
hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới
Danh từ
Opposite of a structure consisting of strips of wood or metal crossed and fastened together with square or diamond-shaped spaces left between, used as a screen or fence or as a support for climbing plants
An reticulation antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with reticulation, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của reticulation