Từ trái nghĩa của resurgent

Alternative for resurgent

Từ đồng nghĩa: renascent,

Tính từ

Opposite of rising again

Từ đồng nghĩa của resurgent

resurgent Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock