Trái nghĩa của resistor

Alternative for resistor

resistor /ri'zistə/
  • danh từ
    • (vật lý) cái điện trở

Đồng nghĩa của resistor

resistor Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock