Trái nghĩa của reservists

Alternative for reservists

reservist /ri'zə:vist/
  • danh từ
    • lính dự bị
    • (thể dục,thể thao) đấu thủ dự bị

Đồng nghĩa của reservists

reservists Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock