Trái nghĩa của resembles

Alternative for resembles

resemble /ri'zembl/
  • ngoại động từ
    • giống với (người nào, vật gì)
      • to resemble one another: giống nhau

Động từ

Opposite of look or be like

Đồng nghĩa của resembles

resembles Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock