Từ trái nghĩa của reprehensibility

Alternative for reprehensibility

reprehensibility /'repri,hensi'biliti/
  • danh từ
    • tính đáng quở trách, tính đáng khiển trách, tính đáng mắng

Danh từ

Opposite of immoral or grossly unfair behaviour

Từ đồng nghĩa của reprehensibility

reprehensibility Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock