Trái nghĩa của repainted

Alternative for repainted

repaint /'ri:'peint/
  • ngoại động từ
    • sơn lại
    • tô màu lại
    • đánh phấn lại

Đồng nghĩa của repainted

repainted Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock