Trái nghĩa của regularized

Alternative for regularized

regularize /'regjuləraiz/
  • ngoại động từ
    • làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức

Tính từ

Opposite of having been established as an institution

Đồng nghĩa của regularized

regularized Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock