Từ trái nghĩa của refrained

Alternative for refrained

refrains, refrained, refraining

Từ đồng nghĩa: abstain, avoid, forego, shun,

Từ trái nghĩa: persist,

Từ đồng nghĩa của refrained

refrained Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock