Từ trái nghĩa của reduplications

Alternative for reduplications

reduplication /ri,dju:pli'keiʃn/
  • nội động từ
    • sự nhắc lại, sự lặp lại
    • (ngôn ngữ học) hiện tượng láy âm

Danh từ

Opposite of plural for something that is visually identical to something else

Từ đồng nghĩa của reduplications

reduplications Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock