Trái nghĩa của redefining

Alternative for redefining

redefine
  • ngoại động từ
    • định nghĩa lại (một khái niệm); xác định lại; đánh giá lại

Đồng nghĩa của redefining

redefining Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock