Trái nghĩa của recoverable

Alternative for recoverable

recoverable /ri'kʌvərəbl/
  • tính từ
    • có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại
    • có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ...)
    • có thể cứu chữa

Đồng nghĩa của recoverable

recoverable Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock