Từ trái nghĩa của recollects

Alternative for recollects

recollects, recollected, recollecting

Từ đồng nghĩa: recall, reflect, remember, reminisce, review,

Từ trái nghĩa: forget,

Động từ

Opposite of to remember or bring back to mind

Từ đồng nghĩa của recollects

recollects Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock