Từ trái nghĩa của reave

Alternative for reave

reave /ri:v/
  • ngoại động từ reft /reft/
    • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) tàn phá
    • cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật
      • trees reft of leaves: những cây trụi hết lá

Động từ

Opposite of to loot or plunder by force

Động từ

Opposite of to (violently) pillage or plunder a place or area

Động từ

Opposite of pillage and plunder

Động từ

Opposite of to remove or take away from

Từ đồng nghĩa của reave

reave Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock