Trái nghĩa của readdress

Alternative for readdress

readdress /'ri:ə'dres/
  • ngoại động từ
    • thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để chuyển tiếp (một bức thư vì người nhận thư đã đổi chỗ ở...)

Động từ

Opposite of to consider a matter, decision or opinion again

Động từ

Opposite of pass on

Động từ

Opposite of to analyze with the intent of making changes

Đồng nghĩa của readdress

readdress Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock