Trái nghĩa của randomly

Alternative for randomly

randomly
  • phó từ
    • ẩu, bừa, không có mục đích
    • ngẫu nhiên, tình cờ
    • tùy tiện, không theo nguyên tắc

Phó từ

Opposite of in an incoherent manner

Đồng nghĩa của randomly

randomly Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock