Trái nghĩa của raiders

Alternative for raiders

raider /'reidə/
  • danh từ
    • người đi bố ráp; phi công đi oanh tạc
    • máy bay đi oanh tạc
    • kẻ cướp, giặc; (hàng hải) cướp biển

Đồng nghĩa của raiders

raiders Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock