Từ trái nghĩa của radios

Alternative for radios

radios, radioed, radioing

Từ đồng nghĩa: broadcast, transmit,

Danh từ

Opposite of electronic devices

Động từ

Opposite of to send a message by radio

Từ đồng nghĩa của radios

radios Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock