Trái nghĩa của rabies

Alternative for rabies

rabies /'reibi:z/
  • danh từ
    • (y học) bệnh dại

Đồng nghĩa của rabies

rabies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock