Từ trái nghĩa của pursuances

Alternative for pursuances

pursuance /pə'sju:əns/
  • danh từ
    • sự đeo đuổi, sự thực hiện đến cùng (một kế hoạch, một công việc...)
      • in pursuance of something: để thực hiện cái gì, để đeo đuổi cái gì; theo cái gì, y theo cái gì

Từ đồng nghĩa của pursuances

pursuances Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock