Trái nghĩa của punnet

Alternative for punnet

punnet /'pʌnit/
  • danh từ
    • giỏ (đựng rau quả...)

Đồng nghĩa của punnet

punnet Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock