Từ trái nghĩa của prunes

Alternative for prunes

prunes, pruned, pruning

Từ đồng nghĩa: clip, crop, cut, cut back, dress, lop, rationalise, rationalize, snip, trim,

Động từ

Opposite of to cut or trim down

Từ đồng nghĩa của prunes

prunes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock