Từ trái nghĩa của protestant

Alternative for protestant

protestants

Từ trái nghĩa: Catholic,

Danh từ

Opposite of a person who dissents

Từ đồng nghĩa của protestant

protestant Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock