Trái nghĩa của protectively

Alternative for protectively

protectively
  • phó từ
    • bảo vệ, bảo hộ, che chở
    • bảo vệ
    • ngăn ngừa

Phó từ

Opposite of adverb for intended to protect someone or something

Đồng nghĩa của protectively

protectively Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock