Từ trái nghĩa của prolegomena

Alternative for prolegomena

prolegomena /prolegomena/
  • danh từ số nhiều
    • lời nói đầu, lời tựa, lời giới thiệu (một cuốn sách)

Danh từ

Opposite of something preliminary to something else

Từ đồng nghĩa của prolegomena

prolegomena Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock