Từ trái nghĩa của profitability

Alternative for profitability

profitability
  • danh từ
    • sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi
    • sự có lãi, tình trạng thu được nhiều lãi

Danh từ

Opposite of cost-effectiveness

Danh từ

Opposite of the state or quality of being fruitful

Từ đồng nghĩa của profitability

profitability Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock