Trái nghĩa của pressurizes

Alternative for pressurizes

pressurize /'preʃəraiz/
  • ngoại động từ
    • điều áp (làm điều hoà áp suất, nhiệt độ... trong máy bay...) ((thường) dạng bị động)

Đồng nghĩa của pressurizes

pressurizes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock