Trái nghĩa của preoccupancy

Alternative for preoccupancy

preoccupancy
  • danh từ
    • quyền chiếm hữu trước người khác
    • tính trạng đã bị chiếm hữu rồi

Đồng nghĩa của preoccupancy

preoccupancy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock